color bearer

Học thuật
Thân thiện
color bearer

The color bearer marches proudly at the head of the regiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cầm cờ: Một binh sĩ nhiệm vụ mang giữ lá cờ (cờ hiệu, cờ đơn vị) trong các cuộc diễu hành quân sự hoặc trong trận chiến. Vị trí này mang tính biểu tượng cao, thể hiện danh dự tinh thần của đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The color bearer marched proudly at the front of the regiment. (Người cầm cờ diễu hành đầy tự hàophía trước trung đoàn.)
    • Protecting the color bearer was a top priority during the battle. (Bảo vệ người cầm cờ ưu tiên hàng đầu trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a color bearer": phục vụ trong vai trò người cầm cờ.
    • He was honored to serve as the color bearer for his company. (Anh ấy được vinh dự phục vụ với tư cách người cầm cờ cho đại đội của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Standard-bearer (n): người cầm cờ hiệu (cờ tiêu chuẩn); còn có nghĩa bóng người tiên phong, người đại diện cho một lý tưởng hoặc phong trào.
  • Flag bearer (n): người cầm cờ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc lễ nghi).
Từ đồng nghĩa
  • Standard-bearer: người cầm cờ hiệu.
  • Ensign: (theo nghĩa lịch sử) người cầm cờ; cờ hiệu.
color bearer

The color bearer marches proudly at the head of the regiment.

Noun
  1. giống standard-bearer.

Từ đồng nghĩa